Trang chủ Tri thứcChính sáchGiảm trừ thuế TNCN cho y tế, giáo dục: Bước tiến an sinh hay ‘muối bỏ bể’?

Giảm trừ thuế TNCN cho y tế, giáo dục: Bước tiến an sinh hay ‘muối bỏ bể’?

bởi Linh

Việc đề xuất áp dụng cơ chế giảm trừ thuế thu nhập cá nhân cho y tế và giáo dục đánh dấu bước chuyển mình quan trọng trong chính sách an sinh, hướng tới hỗ trợ thực chất cho người dân.

Đề xuất cơ chế giảm trừ thuế thu nhập cá nhân cho chi phí y tế và giáo dục nhằm khuyến khích an sinh dài hạn
Việc bổ sung giảm trừ thuế cho y tế và giáo dục được kỳ vọng sẽ thúc đẩy an sinh xã hội bền vững trong dài hạn.

Trong dự thảo Nghị định hướng dẫn Luật Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) đang được lấy ý kiến, Bộ Tài chính đã đưa ra hai phương án cụ thể nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính cho người nộp thuế thông qua việc giảm trừ chi phí y tế và giáo dục – đào tạo.

Hai kịch bản giảm trừ: Sự thận trọng của cơ quan quản lý

Hiện tại, Bộ Tài chính đang cân nhắc giữa hai mức định mức giảm trừ cho người nộp thuế và người phụ thuộc:

  • Phương án 1: Giảm trừ chi phí y tế tối đa 20 triệu đồng/năm (loại trừ các khoản theo Điều 23 Luật Bảo hiểm y tế) và chi phí giáo dục – đào tạo trong nước tối đa 21 triệu đồng/năm.
  • Phương án 2: Nâng mức trần lên 23 triệu đồng/năm cho y tế và 24 triệu đồng/năm cho giáo dục – đào tạo.

Để thụ hưởng quyền lợi này, người nộp thuế bắt buộc phải cung cấp đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ. Riêng với y tế, yêu cầu khắt khe hơn khi cần có bảng kê chi phí khám chữa bệnh theo chuẩn của Bộ Y tế.

Khoảng cách giữa “con số thống kê” và “áp lực thực tế”

Dưới góc độ chuyên gia, việc dịch chuyển từ giảm trừ gia cảnh cố định sang công nhận các chi phí thiết yếu đặc thù là một tư duy tiến bộ. Điển hình như việc nâng mức khống chế bảo hiểm hưu trí tự nguyện từ 1 triệu lên 3 triệu đồng, hay giảm 50% thuế cho lợi tức từ quỹ đầu tư chứng khoán, bất động sản. Điều này không chỉ giảm áp lực cho hệ thống an sinh công mà còn điều hướng dòng vốn cá nhân từ đầu cơ đất nền, vàng sang các kênh đầu tư chuyên nghiệp.

Tuy nhiên, nhìn vào mức trần 23-24 triệu đồng/năm (tương đương khoảng 2 triệu đồng/tháng), nhiều ý kiến cho rằng con số này quá khiêm tốn so với tốc độ lạm phát và chi phí sinh hoạt tại các đô thị lớn.

Bài toán chi phí y tế và giáo dục hiện nay

Thực tế, mức chi 2 triệu đồng/tháng cho giáo dục chỉ vừa đủ cho các trường công lập chất lượng cao hoặc tư thục phân khúc thấp. Với những gia đình có con theo học đại học hoặc trường quốc tế, mức giảm trừ này gần như không có tác động đáng kể. Tương tự, với y tế, một ca phẫu thuật phức tạp hoặc điều trị bệnh mãn tính có thể tiêu tốn hàng trăm triệu đồng, khiến mức trần 23 triệu đồng trở nên quá nhỏ bé.

Một điểm yếu khác là “độ trễ” của chính sách. Nếu xây dựng định mức dựa trên số liệu cũ (như năm 2024), thì khi Nghị định chính thức có hiệu lực, các con số này có thể đã lỗi thời do biến động giá cả thị trường.

Thách thức về tính công bằng trong thực thi chính sách

Đại diện Bộ Tài chính cho biết các mức đề xuất dựa trên thống kê năm 2024: chi y tế bình quân 3,5 triệu đồng/người/năm (nội trú 10,2 triệu) và giáo dục khoảng 9,6 triệu đồng/người/năm. Khi tính toán cho cả người nộp thuế và người phụ thuộc (hệ số 0,8), mức giảm trừ phương án 1 cao gấp khoảng 2 – 2,2 lần mức chi tiêu bình quân.

Tuy nhiên, chuyên gia kinh tế Nguyễn Đức Độ (Học viện Tài chính) cảnh báo về rủi ro bất bình đẳng. Những người có thu nhập khá thường có khả năng quản lý hồ sơ, chứng từ tốt hơn, do đó dễ dàng tiếp cận việc giảm trừ. Ngược lại, nhóm thu nhập thấp – đối tượng thực sự cần hỗ trợ – lại thường gặp khó khăn trong việc kê khai và chứng minh chi phí, khiến chính sách vô tình tạo lợi thế cho nhóm giàu hơn.

Giải pháp để chính sách thực sự “đi vào cuộc sống”

Để không biến chính sách thành hình thức, các chuyên gia kiến nghị cơ quan soạn thảo cần thay đổi cách tiếp cận:

  1. Xây dựng mức trần “mở” và phân tầng: Thay vì áp dụng một mức cứng nhắc, cần phân loại theo nhóm chi phí hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: bệnh hiểm nghèo, giáo dục bậc đại học).
  2. Số hóa quy trình chứng minh: Thay vì yêu cầu hóa đơn giấy rườm rà, hãy chấp nhận biên lai điện tử, sao kê chuyển khoản và các xác nhận số hợp pháp.
  3. Kết nối dữ liệu liên thông: Đẩy mạnh chuyển đổi số bằng cách kết nối trực tiếp dữ liệu giữa cơ quan Thuế với hệ thống Y tế, Giáo dục và Bảo hiểm xã hội để tự động hóa việc giảm trừ, giảm phiền hà cho người dân.

Insight chuyên gia: Thuế không nên chỉ là công cụ thu ngân sách, mà phải là đòn bẩy để điều tiết an sinh. Một chính sách thuế linh hoạt, tiệm cận với chi phí thực tế sẽ khuyến khích người dân đầu tư vào sức khỏe và tri thức – hai giá trị cốt lõi của nguồn nhân lực quốc gia.

Theo bạn, mức giảm trừ 23-24 triệu đồng/năm cho y tế và giáo dục đã đủ thực tế hay cần nâng cao hơn nữa? Hãy chia sẻ góc nhìn của bạn ở phần bình luận!

Có thể bạn quan tâm