Trang chủ Đời sốngLàng rèn cổ Hồng Lư: Nghệ thuật tôi thép và khát vọng hồi sinh bền vững

Làng rèn cổ Hồng Lư: Nghệ thuật tôi thép và khát vọng hồi sinh bền vững

bởi Linh

Làng rèn cổ Hồng Lư không chỉ là nơi lưu giữ những nhịp búa vang vọng hàng thế kỷ mà còn là biểu tượng của tinh thần kiên cường, đang nỗ lực chuyển mình để phát triển bền vững.

Bước chân vào tổ dân phố Hồng Lư (phường Hương Trà, TP Đà Nẵng), điều đầu tiên chạm vào giác quan của du khách không phải là hình ảnh, mà là âm thanh. Đó là tiếng kim loại va chạm dồn dập, hòa quyện cùng làn khói than củi đặc trưng, tạo nên một không gian vừa lam lũ, vừa tràn đầy sức sống của một làng nghề truyền thống.

Nghệ thuật “nhìn màu thép” và sự chuẩn xác trong từng nhát búa

Đối với nhiều người, rèn chỉ đơn thuần là dùng sức lực để đập sắt. Nhưng với ông Trần Quang Phước (65 tuổi), một trong những nghệ nhân tâm huyết nhất tại đây, rèn là một môn nghệ thuật của sự chính xác tuyệt đối. Để tạo ra một sản phẩm đạt chuẩn, người thợ phải tuân thủ quy trình khép kín: cắt thép → nung đỏ → tạo hình → tôi nước → nung lại → đập hoàn thiện.

Nghệ nhân làng rèn cổ Hồng Lư đang miệt mài tôi thép tạo hình nông cụ truyền thống
Những nhịp búa bền bỉ của nghệ nhân làng rèn Hồng Lư, nơi lưu giữ hồn cốt của một làng nghề trăm năm. Ảnh: Nguyễn Tín.

Điểm mấu chốt làm nên thương hiệu nông cụ Hồng Lư chính là kỹ thuật kiểm soát nhiệt độ qua màu sắc của thép. Ông Phước chia sẻ, chỉ cần quan sát sắc đỏ của thép dưới ngọn lửa, người thợ sẽ biết chính xác thời điểm “chín”. Nếu nung “non” quá, thép sẽ mềm; nếu “già” quá, thép sẽ trở nên giòn và dễ gãy. Sự sai lệch dù chỉ một li cũng có thể làm mất đi độ bền – giá trị cốt lõi đã giúp làng nghề đứng vững suốt hàng trăm năm qua.

Từ xóm Hàng thuần nông đến “Làng kháng chiến” kiên cường

Ngược dòng lịch sử, làng rèn Hồng Lư vốn là xóm Hàng thuộc khối phố Hồng Lư, phường Hòa Hương, Tam Kỳ, tỉnh Quảng Nam cũ. Xuất phát từ nhu cầu thiết yếu về công cụ sản xuất như liềm, hái, cuốc, xẻng cho nông nghiệp, những lò rèn đầu tiên đã đỏ lửa. Nhờ chất lượng vượt trội, sản phẩm Hồng Lư nhanh chóng theo chân các gánh hàng rong đi khắp xứ Quảng, trở thành biểu tượng của sự sắc bén và bền bỉ.

Đặc biệt, nơi đây còn mang trong mình niềm tự hào của một “làng kháng chiến”. Trong giai đoạn 1939-1945, dưới sự dẫn dắt của Phủ ủy Tam Kỳ, các hộ rèn đã bí mật thành lập Tổ rèn do ông Trần Bổ làm tổ trưởng và ông Trần Ngọc làm tổ phó. Họ đã âm thầm chế tạo số lượng lớn vũ khí như mã tấu, dao găm, gươm, giáo, mác phục vụ cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc. Mỗi nhịp búa lúc bấy giờ không chỉ là lao động, mà là nhịp đập của lòng yêu nước.

Bài toán sinh tồn trước làn sóng cơ giới hóa

Tuy nhiên, sự phát triển của máy móc hiện đại và sự tràn ngập của hàng công nghiệp giá rẻ đã đẩy làng nghề vào cuộc khủng hoảng. Cách đây hơn một thập kỷ, Hồng Lư từng nhộn nhịp với hơn 30 lò rèn và hàng trăm thợ thầy. Giờ đây, con số đó sụt giảm nghiêm trọng, có thời điểm chỉ còn khoảng 11 hộ kiên trì giữ lửa.

Vấn đề không chỉ nằm ở đầu ra mà còn ở thu nhập. Hiện nay, một thợ rèn lành nghề kiếm được khoảng 400.000 đồng/ngày, trong khi thợ phụ đạt khoảng 300.000 đồng. Mức thu nhập này chỉ đủ trang trải cơ bản, không đủ sức hấp dẫn thế hệ trẻ nối nghiệp. Ông Phước trăn trở: “Ngay cả trong gia đình tôi, chỉ còn một người con nối nghiệp. Nỗi lo tiếng búa Hồng Lư một ngày nào đó tắt lịm luôn hiện hữu trong lòng những người thợ già.”

Ông Phạm Thế Mẫn – Phó Chủ tịch UBND phường Hương Trà, phân tích rằng chi phí sản xuất cao cùng sự cạnh tranh khốc liệt từ hàng ngoại nhập đã khiến nhiều hộ phải tắt lò để chuyển đổi sinh kế.

Chiến lược hồi sinh: Gắn kết di sản với du lịch trải nghiệm

Để không để làng nghề biến mất, chính quyền địa phương và người dân Hồng Lư đang triển khai một chiến lược bảo tồn chủ động: Chuyển đổi từ sản xuất thuần túy sang mô hình du lịch trải nghiệm.

  • Đa dạng hóa sản phẩm: Phát triển các mẫu mã mới, đáp ứng nhu cầu hiện đại nhưng vẫn giữ bản sắc truyền thống.
  • Kết nối hệ sinh thái du lịch: Phường Hương Trà đã đầu tư hạ tầng, kết nối làng rèn với các điểm du lịch sinh thái địa phương.
  • Trải nghiệm thực tế: Thay vì chỉ bán sản phẩm, làng nghề định hướng cho du khách tự tay thử nhịp búa dưới sự hướng dẫn của nghệ nhân, tạo giá trị gia tăng cho sản phẩm.
  • Quy hoạch tập trung: Xây dựng khu sản xuất tập trung để đảm bảo môi trường và xây dựng thương hiệu “Nông cụ Hồng Lư” chuyên nghiệp hơn.

Việc kết hợp giữa bảo tồn văn hóa và phát triển kinh tế bền vững là con đường duy nhất để những lò rèn cổ không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong thời đại mới.

Insight từ chuyên gia: Sự tồn vong của một làng nghề truyền thống không nằm ở việc cố gắng giữ nguyên trạng, mà ở khả năng “thích nghi có chọn lọc”. Khi giá trị sử dụng của sản phẩm bị thay thế bởi công nghiệp, thì giá trị trải nghiệm và giá trị văn hóa chính là “mỏ vàng” mới mà các làng nghề cần khai thác.

Bạn nghĩ sao về mô hình du lịch trải nghiệm tại các làng nghề truyền thống? Hãy chia sẻ góc nhìn của bạn hoặc đề xuất những giải pháp để bảo tồn di sản văn hóa dân tộc ở phần bình luận bên dưới!

Có thể bạn quan tâm