Nội dung chính
Chiến lược đầu tư công giai đoạn 2026 – 2030 với quy mô 8,22 triệu tỷ đồng đang chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy dàn trải sang tập trung vào các dự án trọng điểm, tạo đột phá.
Thông điệp từ các lãnh đạo Đảng và Chính phủ không đơn thuần là một yêu cầu điều hành hành chính, mà là lời cảnh báo sắc sảo về những hệ lụy của việc phân bổ vốn thiếu trọng tâm trong nhiều năm qua. Khi nguồn lực quốc gia là hữu hạn, việc dồn vốn vào những “siêu dự án” có khả năng xoay chuyển tình thế chính là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Từ “đầu tư nhiều” đến “đầu tư chọn lọc”: Bước ngoặt tư duy
Nhìn lại 5 năm qua, Việt Nam đã chứng kiến những thành tựu hạ tầng ngoạn mục: hơn 3.000 km đường bộ cao tốc, 1.700 km đường ven biển cùng các công trình biểu tượng như Cảng hàng không quốc tế Long Thành hay các tuyến vành đai tại Hà Nội và TP.HCM. Những con số này không chỉ là bê tông cốt thép, mà là mạch máu thúc đẩy lưu thông hàng hóa và mở rộng không gian phát triển vùng.
Tuy nhiên, bức tranh không chỉ có màu hồng. Thực tế triển khai vẫn tồn tại những “nút thắt” hệ thống: chất lượng chuẩn bị dự án kém dẫn đến điều chỉnh nhiều lần, vướng mắc giải phóng mặt bằng kéo dài, và đặc biệt là tình trạng giải ngân vốn ODA chậm chạp. Việc phân bổ ngân sách địa phương còn mang tính cào bằng, dàn trải, khiến nguồn vốn bị xẻ nhỏ, không tạo ra tác động lan tỏa đủ mạnh.
Sự thay đổi tư duy thể hiện rõ qua con số: ngân sách trung ương đã giảm số lượng dự án từ khoảng 12.000 xuống còn 4.652 dự án (giảm 60%). Bước sang giai đoạn 2026 – 2030, mục tiêu tiếp tục giảm tối thiểu 30% số lượng dự án để dồn lực cho các công trình trọng điểm. Đây là sự dịch chuyển từ phân bổ vốn sang tối ưu hiệu quả.
Giải mã bài toán ICOR: Thước đo hiệu quả thực chất
Một trong những chỉ tiêu gây chú ý nhất trong kế hoạch 2026 – 2030 là mục tiêu đưa hệ số ICOR (hệ số hiệu quả sử dụng vốn đầu tư) giảm từ 6,4 xuống còn 4,5 – 4,8. Đối với những nhà quản lý kinh tế, đây là một tham vọng lớn.
Hiểu một cách đơn giản: ICOR càng thấp nghĩa là chi phí vốn bỏ ra để tạo ra một đơn vị tăng trưởng GDP càng ít. Việc giảm ICOR cho thấy quyết tâm loại bỏ lãng phí, nâng cao chất lượng đầu tư và đảm bảo mỗi đồng vốn ngân sách bỏ ra phải mang lại giá trị thặng dư cao nhất cho xã hội.
Khi gói thầu là “mắt xích” quyết định ICOR
Ở góc độ vĩ mô, ICOR là con số thống kê, nhưng ở góc độ vi mô, nó được cấu thành từ hàng nghìn gói thầu. Một dự án dù có chủ trương đúng nhưng nếu gặp phải các sai sót sau, ICOR sẽ bị đẩy lên cao (hiệu quả giảm):
- Thiết kế kỹ thuật thiếu thực tế: Dẫn đến điều chỉnh, phát sinh chi phí.
- Năng lực nhà thầu yếu: Gây chậm tiến độ, chất lượng công trình không đảm bảo.
- Quản trị rủi ro hợp đồng kém: Không phân bổ hợp lý rủi ro giữa chủ đầu tư và nhà thầu.
- Điểm nghẽn vật liệu và mặt bằng: Khiến dự án “đắp chiếu”, chi phí cơ hội tăng vọt.
Thách thức từ những siêu dự án và giải pháp thực thi
Giai đoạn tới, Việt Nam sẽ triển khai những công trình có quy mô đặc biệt lớn như đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam. Với những dự án này, bất kỳ một sai lệch nhỏ ở cấp độ gói thầu cũng có thể nhân lên thành rủi ro khổng lồ cho toàn bộ dự án. Yêu cầu lúc này không còn là “làm nhanh” mà phải là “làm đúng ngay từ đầu”.
Để hiện thực hóa mục tiêu, Chính phủ đã đề ra 4 nhóm giải pháp chiến lược:
- Hạch toán đa chiều: Lựa chọn dự án dựa trên đánh giá toàn diện về kinh tế, tài chính và tác động an sinh xã hội, quốc phòng.
- Hoàn thiện thể chế: Nâng cao chất lượng quản lý đầu tư công, giảm thiểu rào cản thủ tục hành chính.
- Đề cao trách nhiệm thực thi: Tăng cường phân cấp, phân quyền đi đôi với giám sát chặt chẽ, gắn trách nhiệm cá nhân với tiến độ giải ngân.
- Huy động nguồn lực xã hội: Không chỉ dựa vào ngân sách, mà phải kết hợp linh hoạt vốn ODA, trái phiếu dài hạn và vốn doanh nghiệp (mô hình PPP) để giảm áp lực cho ngân sách nhà nước.
Góc nhìn chuyên gia: Chất lượng hơn số lượng
Việc giảm số lượng dự án và siết chặt ICOR cho thấy một tư duy quản trị hiện đại: Chấp nhận làm ít hơn nhưng chất lượng hơn. Đầu tư công trong giai đoạn 2026-2030 không còn là công cụ để “kích cầu” đơn thuần, mà phải là công cụ kiến tạo phát triển bền vững.
Câu hỏi đặt ra là: Liệu năng lực thực thi của các bộ, ngành và địa phương có theo kịp với quy mô vốn khổng lồ 8,22 triệu tỷ đồng? Khi áp lực dồn lên từng dự án, sự minh bạch trong lựa chọn nhà thầu và kỷ luật trong thi công sẽ là những yếu tố then chốt.
Bạn đánh giá thế nào về mục tiêu giảm ICOR xuống 4,5 – 4,8? Liệu đây là con số khả thi hay quá lạc quan trong bối cảnh hiện nay? Hãy chia sẻ góc nhìn của bạn ở phần bình luận.