Nội dung chính
Trong một động thái đáng chú ý, Bộ Công Thương vừa đề xuất bãi bỏ 6 ngành nghề kinh doanh có điều kiện, một quyết định được kỳ vọng sẽ “cởi trói” cho doanh nghiệp và thúc đẩy môi trường đầu tư tại Việt Nam.

Lĩnh vực sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu ô tô được Bộ Công thương đề nghị bãi bỏ khỏi Danh mục ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện. Ảnh minh họa
Đề xuất táo bạo: Những ngành nào sẽ được “cởi trói”?
Dự thảo Nghị quyết cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh của Bộ Công Thương đã gây tiếng vang lớn khi đề xuất loại bỏ 6 ngành nghề khỏi danh mục đầu tư kinh doanh có điều kiện. Đây là những lĩnh vực đã và đang chịu sự quản lý chặt chẽ, bao gồm:
- Kinh doanh rượu
- Sản xuất, chế biến thực phẩm
- Xuất khẩu gạo
- Kinh doanh khoáng sản
- Sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu ô tô
- Kinh doanh khí
Đáng chú ý, nhiều trong số này, đặc biệt là ngành ô tô, đã được cộng đồng doanh nghiệp kiến nghị bãi bỏ từ rất lâu. Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) ngay lập tức đánh giá đây là một “cách tiếp cận có trách nhiệm”, thể hiện sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa mục tiêu cải cách hành chính và yêu cầu quản lý nhà nước.
Những “nỗi lo thầm kín” của nhà quản lý: Rủi ro nào cần được cân nhắc?
Dù nhận được sự ủng hộ, quyết định bãi bỏ các điều kiện kinh doanh không phải không có những trăn trở. Bộ Công Thương đã dành nhiều thời gian phân tích các rủi ro tiềm ẩn, vốn là lý do chính khiến các kiến nghị trước đây chưa nhận được sự đồng thuận.
An ninh lương thực và bài toán xuất khẩu gạo
Đối với lĩnh vực xuất khẩu gạo, những lo ngại chính xoay quanh khả năng đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, nguy cơ “tranh mua tranh bán” gây bất ổn thị trường, và rủi ro bị vốn ngoại thao túng, ảnh hưởng đến quyền lợi của nông dân và doanh nghiệp nội địa.
Ngành ô tô: Chất lượng, nội địa hóa và nguy cơ “trung chuyển”
Lĩnh vực sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu ô tô đặt ra nhiều vấn đề phức tạp hơn. Bộ Công Thương bày tỏ sự quan ngại về khả năng kiểm soát chất lượng, độ an toàn của sản phẩm; trách nhiệm của nhà sản xuất xuyên suốt vòng đời sản phẩm. Bên cạnh đó, các mục tiêu về nội địa hóa ngành công nghiệp ô tô, phát triển công nghiệp hỗ trợ cũng có thể bị ảnh hưởng. Thậm chí, một mối lo khác là tình trạng “trung chuyển hàng hóa” từ làn sóng đầu tư nước ngoài, làm giảm giá trị gia tăng thực sự tại Việt Nam.
Góc nhìn từ cộng đồng doanh nghiệp: VCCI “bật đèn xanh” và những luận điểm sắc sảo
Đại diện cho cộng đồng doanh nghiệp, VCCI đã gửi văn bản nhấn mạnh rằng việc bãi bỏ các điều kiện này là “phù hợp với xu thế cải cách” và “có đủ cơ sở để thực hiện”. Các lập luận của VCCI không chỉ là sự ủng hộ mà còn là những phân tích sâu sắc, đưa ra giải pháp thay thế cho các lo ngại của Bộ Công Thương.
Ô tô: Hậu kiểm đủ mạnh, tiền kiểm là rào cản thừa
VCCI khẳng định, với lĩnh vực ô tô, đã có nhiều công cụ quản lý thay thế đủ mạnh để kiểm soát rủi ro. “Hiện nay, mọi xe ô tô sản xuất, lắp ráp hoặc nhập khẩu đều phải qua kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường theo các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia trước khi được lưu hành,” VCCI phân tích. Hệ thống đăng kiểm, cơ chế triệu hồi sản phẩm khuyết tật theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng đã tạo ra một lớp bảo vệ hậu kiểm vững chắc. Theo đó, các giấy chứng nhận sản xuất, lắp ráp và giấy phép kinh doanh nhập khẩu ô tô hiện hành thực chất chỉ là lớp tiền kiểm chồng chéo, làm tăng chi phí tuân thủ mà không gia tăng giá trị bảo vệ an toàn công cộng.
Giá xe cao và vấn đề cạnh tranh thị trường
Những điều kiện kinh doanh khắt khe, bao gồm yêu cầu về cơ sở bảo hành, ủy quyền chính hãng và giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại từ nước sản xuất, đã vô hình trung tạo ra rào cản gia nhập thị trường rất cao. Điều này dẫn đến việc thị trường nhập khẩu ô tô bị chi phối bởi một số ít doanh nghiệp lớn. Hậu quả là gì? Giá ô tô tại Việt Nam vẫn thuộc nhóm cao nhất khu vực ASEAN khi so sánh theo sức mua tương đương, và người tiêu dùng có ít lựa chọn hơn so với các thị trường lân cận.
Chống lẩn tránh xuất xứ: Pháp lý đã vững, điều kiện kinh doanh không phải giải pháp
Về lo ngại trung chuyển hàng hóa và lẩn tránh xuất xứ, VCCI nhấn mạnh Việt Nam đã có đầy đủ khung pháp lý về chống bán phá giá, chống trợ cấp và tự vệ thương mại theo Luật Quản lý ngoại thương. Quy tắc xuất xứ trong các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam là thành viên cũng đã quy định rõ tỷ lệ hàm lượng giá trị gia tăng nội địa. Đây mới là các công cụ phù hợp với cam kết quốc tế để xử lý vấn đề lẩn tránh xuất xứ, thay vì sử dụng điều kiện kinh doanh như một hàng rào kỹ thuật trá hình, thiếu minh bạch.
Nội địa hóa ô tô: Rào cản không hiệu quả, cần chính sách tích cực hơn
VCCI không đồng tình với lập luận rằng điều kiện kinh doanh giúp phát triển ngành công nghiệp ô tô. Sau hơn hai thập kỷ áp dụng chính sách bảo hộ qua thuế quan cao và điều kiện kinh doanh, tỷ lệ nội địa hóa của ô tô con tại Việt Nam vẫn ở mức thấp, trung bình chỉ từ 7-10%, trong khi Thái Lan đã đạt 70-80%. Thực tế này cho thấy rào cản gia nhập thị trường không phải là công cụ hiệu quả để thúc đẩy nội địa hóa. Thay vào đó, các chính sách khuyến khích tích cực như ưu đãi thuế cho linh kiện sản xuất trong nước, hỗ trợ nghiên cứu phát triển và phát triển công nghiệp hỗ trợ sẽ phù hợp và hiệu quả hơn.
Xu hướng công nghệ và kinh nghiệm quốc tế: Điều kiện cũ không còn phù hợp
Trong bối cảnh chuyển đổi công nghệ toàn cầu, ngành công nghiệp ô tô đang dịch chuyển nhanh chóng sang xe điện và xe năng lượng mới với nhiều mô hình sản xuất linh hoạt. Các điều kiện kinh doanh hiện hành, được thiết kế cho mô hình sản xuất truyền thống (hàn, sơn, lắp ráp), có thể không còn phù hợp và thậm chí tạo rào cản cho các nhà đầu tư mới trong lĩnh vực xe điện, xe tự hành. Kinh nghiệm quốc tế từ Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc cũng chứng minh rằng các nước này quản lý ngành ô tô hoàn toàn bằng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, cơ chế triệu hồi bắt buộc và trách nhiệm sản phẩm theo pháp luật dân sự, chứ không sử dụng cơ chế cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện sản xuất, lắp ráp.
Về hiệu lực thi hành và tính ổn định của chính sách
Theo Dự thảo, Nghị quyết có hiệu lực thi hành từ ngày ban hành và hết hiệu lực kể từ ngày 1/3/2027. Thời hạn áp dụng ngắn (dưới 1 năm) là phù hợp với tính chất “giải quyết vấn đề cấp bách” theo điểm a khoản 2 Điều 14 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật.
Tuy nhiên, từ góc độ doanh nghiệp, tính ổn định và khả năng dự đoán của chính sách là yếu tố then chốt trong quyết định đầu tư, kinh doanh. VCCI đề nghị Bộ Công Thương cam kết rõ ràng hơn về lộ trình luật hóa các nội dung cải cách tại Nghị quyết này vào các văn bản quy phạm pháp luật chính thức (Nghị định, Thông tư) trước thời điểm Nghị quyết hết hiệu lực, tránh tình trạng các quy định cải cách bị “đảo ngược” sau khi Nghị quyết hết hiệu lực, gây xáo trộn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Kết luận: Hướng tới một môi trường kinh doanh thông thoáng và minh bạch hơn
Đề xuất của Bộ Công Thương, cùng với những phân tích sắc bén từ VCCI, không chỉ đánh dấu một bước tiến quan trọng trong công cuộc cải cách hành chính mà còn mở ra cơ hội vàng để Việt Nam tái định hình môi trường kinh doanh. Việc “cởi trói” cho các ngành nghề này sẽ giảm bớt gánh nặng tuân thủ, thu hút đầu tư, và cuối cùng là mang lại lợi ích thiết thực cho người tiêu dùng thông qua việc tăng cường cạnh tranh và đa dạng hóa sản phẩm.
Tuy nhiên, thách thức đặt ra là làm thế nào để chuyển đổi từ quản lý tiền kiểm sang hậu kiểm một cách hiệu quả, đảm bảo an toàn, chất lượng mà không tạo ra những “khoảng trống” pháp lý. Liệu các cơ quan quản lý có thể nhanh chóng hoàn thiện hệ thống quy chuẩn kỹ thuật và cơ chế hậu kiểm để đón đầu sự thay đổi này? Đây là câu hỏi cần được giải đáp bằng hành động cụ thể và lộ trình rõ ràng, nhằm củng cố niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào tính ổn định và khả năng dự đoán của chính sách tại Việt Nam.