Nội dung chính
Mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số đòi hỏi Việt Nam phải quyết liệt thay đổi tư duy vận hành, chuyển dịch từ dựa vào vốn và lao động sang năng suất và đổi mới sáng tạo.
Sự dịch chuyển tư duy điều hành: Từ ổn định sang tham vọng
Quan sát báo cáo đầu nhiệm kỳ của Thủ tướng Lê Minh Hưng, PGS.TS Bùi Quang Bình nhận thấy một bước chuyển quan trọng trong tư duy điều hành kinh tế vĩ mô. Thay vì duy trì trạng thái “ổn định để tăng trưởng” như giai đoạn trước, Chính phủ hiện nay đang hướng tới một lộ trình “tăng trưởng có tham vọng gắn liền với tái cấu trúc nền kinh tế”.
Việc đặt ra mục tiêu tăng trưởng hai con số không đơn thuần là một con số thống kê, mà đóng vai trò là “ngòi nổ” tạo kỳ vọng và thúc đẩy các cuộc cải cách sâu rộng. Tuy nhiên, điểm mấu chốt nằm ở chất lượng tăng trưởng. Thay vì phụ thuộc vào những động lực truyền thống như giải ngân đầu tư công hay thu hút vốn FDI bằng ưu đãi thuế, trọng tâm hiện nay được dồn vào kinh tế số, kinh tế xanh và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Một thách thức hiện hữu mà các chuyên gia lo ngại là khoảng cách từ định hướng khái quát đến chính sách thực thi. Nếu không thể cụ thể hóa các mục tiêu này thành những văn bản pháp lý đủ mạnh và cơ chế vận hành linh hoạt, tham vọng tăng trưởng cao sẽ khó có thể duy trì trong dài hạn.

Thoát khỏi “bẫy” vốn và lao động qua mô hình Robert Solow
Chiếu theo mô hình tăng trưởng của Robert Solow, Việt Nam đang đứng trước một điểm chuyển tiếp mang tính quyết định. Trong một thời gian dài, chúng ta tăng trưởng nhờ tích lũy vốn và khai thác lợi thế nhân công giá rẻ. Tuy nhiên, theo quy luật lợi suất giảm dần, việc tiếp tục đổ vốn vào mà không nâng cao hiệu suất sẽ dẫn đến sự đình trệ.
Để bứt phá, Việt Nam buộc phải nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực. Điều này biến cải cách thể chế và nâng cấp năng lực quản trị từ một “lựa chọn” trở thành “điều kiện bắt buộc”. Khi năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) tăng lên thông qua công nghệ và quản trị hiện đại, nền kinh tế mới có đủ nội lực để chạm tới ngưỡng tăng trưởng hai con số mà không gây ra áp lực lạm phát hay nợ công quá mức.
Chiến lược lấy con người làm trung tâm: Khi an sinh trở thành động lực
Một điểm sáng trong cách tiếp cận mới là việc tích hợp an sinh xã hội vào chiến lược tăng trưởng, thay vì chỉ coi đó là hoạt động phân phối lại sau khi đã có tăng trưởng. Tư duy này tương đồng với lý thuyết phát triển của Amartya Sen: phát triển là quá trình mở rộng những quyền tự do và năng lực của con người.
- Giáo dục: Đề xuất thống nhất bộ sách giáo khoa nhằm chuẩn hóa chất lượng đào tạo, thu hẹp khoảng cách vùng miền. Tuy nhiên, dưới góc độ chuyên gia, cần tránh sự cứng nhắc để không triệt tiêu tính sáng tạo và cạnh tranh trong nội dung giảng dạy.
- Y tế: Chuyển dịch từ “chữa bệnh” sang “phòng bệnh” thông qua khám sức khỏe định kỳ toàn dân. Đây là khoản đầu tư dài hạn cho sức khỏe lao động, giúp giảm chi phí y tế xã hội và tăng giờ công hữu ích, dù áp lực lên hệ thống y tế cơ sở là rất lớn.
- Kinh tế bạc (Silver Economy): Thay vì nhìn nhận già hóa dân số là gánh nặng, Chính phủ đang định hướng biến đây thành cơ hội. Việc phát triển hệ sinh thái dịch vụ chăm sóc sức khỏe, bảo hiểm và du lịch cho người cao tuổi sẽ tạo ra một phân khúc thị trường mới đầy tiềm năng.
3 “Nút thắt” quyết định thành bại của mục tiêu tăng trưởng cao
Để hiện thực hóa những tham vọng này, PGS.TS Bùi Quang Bình nhấn mạnh 3 yếu tố then chốt mà Chính phủ cần đặc biệt lưu tâm:
- Năng lực thực thi: Chính sách thường có “độ trễ”. Khoảng cách từ văn bản đến thực tiễn là nơi dễ gây thất thoát cơ hội nhất.
- Áp lực nguồn lực: Việc vừa theo đuổi tăng trưởng nóng, vừa mở rộng lưới an sinh xã hội sẽ tạo áp lực khổng lồ lên ngân sách quốc gia.
- Sự gắn kết hữu cơ: Nếu thiết kế không khéo, các chính sách an sinh sẽ trở thành “chi phí vận hành” thay vì là “động lực tăng trưởng”.
Góc nhìn chuyên gia: Thách thức lớn nhất của Việt Nam không nằm ở việc dám đặt mục tiêu cao, mà ở khả năng chuyển hóa những cam kết chính trị thành năng suất thực tế. Đầu tư vào con người và cải cách thể chế không bao giờ là chi phí, mà là khoản đầu tư có lãi suất cao nhất cho tương lai.
Theo bạn, đâu là rào cản lớn nhất khiến năng suất lao động Việt Nam chưa bứt phá? Hãy chia sẻ quan điểm của bạn ở phần bình luận hoặc đăng ký theo dõi để cập nhật những phân tích kinh tế chuyên sâu.